hỏi thi

hỏi thi

Giáo viên hỏi thi học sinh về các tác phẩm văn học trong học kỳ này.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiểm tra, đánh giá kiến thức của người học thông qua hình thức đặt câu hỏi: Hành động của giáo viên, giám khảo đặt câu hỏi để thí sinh, học sinh trả lời, nhằm kiểm tra mức độ hiểu biết, năng lực trong một kỳ thi hoặc buổi kiểm tra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên sẽ hỏi thi học sinh về các tác phẩm văn học trong học kỳ này.
    • Phần hỏi thi vấn đáp thường khiến thí sinh cảm thấy căng thẳng hơn phần thi viết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị hỏi thi": chỉ việc thí sinh phải trải qua phần kiểm tra vấn đáp.
    • Anh ấy lo lắng sắp bị hỏi thi môn chuyên ngành.
  • "hỏi thi trực tiếp": hình thức kiểm tra vấn đáp giám khảo thí sinh đối diện trực tiếp.
    • Buổi bảo vệ luận văn phần hỏi thi trực tiếp của hội đồng giám khảo.
Biến thể từ gần giống
  • Thi vấn đáp (danh từ): hình thức thi giám khảo đặt câu hỏi thí sinh trả lời bằng lời nói.
    • Môn triết học kết thúc bằng một kỳ thi vấn đáp.
  • Kiểm tra miệng (danh từ): hoạt động giáo viên hỏi bài học sinh ngay tại lớp để kiểm tra bài hoặc kiến thức vừa học.
    • giáo thường kiểm tra miệng đầu mỗi giờ học.
Từ đồng nghĩa
  • Chất vấn: hỏi một cách kỹ lưỡng, đòi hỏi câu trả lời thuyết phục (thường dùng trong bối cảnh trang trọng như quốc hội, bảo vệ luận án).
  • Thẩm vấn: hỏi cặn kẽ, tỉ mỉ (thường dùng trong lĩnh vực điều tra, công an).
Lưu ý sử dụng
  • "Hỏi thi" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, thi cử chính thức. Từ này nhấn mạnh đến hành động của người kiểm tra (giáo viên, giám khảo).
  • Trong khẩu ngữ, người ta có thể dùng cụm "hỏi bài" hoặc "kiểm tra bài" với nghĩa tương tự nhưng trong phạm vi nhỏ hơn, ít trang trọng hơn ( dụ: trong một buổi học thông thường).